| Nguồn gốc: | Sơn Đông, Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | TOVAC |
| Số mô hình: | NE30 |
| Tài liệu: | Plate Chain Lifter .dox.docx |
1. Parameter
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cho các mô hình nâng dây chuyền tấm chính:
|
Mô hình |
Khả năng vận chuyển (m3/h) |
Chiều rộng xô (mm) |
Khoảng cách xô (mm) |
Tốc độ xô (m/min) |
Sức mạnh động cơ (Kw) |
|
NE15 |
15 |
250 |
203.2 |
31 |
5.5/7.5 |
|
NE30 |
30 |
300 |
304.8 |
30.1 |
11 |
|
NE50 |
50 |
300 |
304.8 |
29.3 |
15 |
2Chức năng và lợi thế chính
Chức năng cốt lõi của máy nâng chuỗi tấm là đạt được vận chuyển vật liệu theo chiều dọc hoặc gần chiều dọc quy mô lớn, liên tục và ổn định.
So với các loại máy nâng khác (như loại dây chuyền và dây đai), máy nâng dây chuyền tấm có một số lợi thế khác nhau, làm cho nó trở thành sự lựa chọn ưa thích trong tải trọng nặng và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Khả năng chịu tải và sức mạnh cao
Hoạt động cực kỳ mượt mà và đáng tin cậy
Thời gian sử dụng dài với chi phí bảo trì tương đối thấp
Khả năng thích nghi rộng rãi
Hiệu suất niêm phong và môi trường tuyệt vời
Độ cao nâng cao và vận chuyển hiệu quả
3. Ghi chú sử dụng
Thực hiện chạy thử nghiệm tải trống trước khi sử dụng
Chú ý đến chuỗi khởi động và tắt trong khi sử dụng
Không thực hiện bảo trì hoặc chạm vào các bộ phận chuyển động trong khi hoạt động
Nếu xảy ra tiếng ồn bất thường trong quá trình vận hành, ngay lập tức dừng lại và kiểm tra
Sau khi sử dụng, thực hiện bảo trì thường xuyên và phục vụ theo lịch trình